gót đầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Từ đầu đến cuối, từ lúc bắt đầu cho đến lúc kết thúc: "gót đầu" diễn tả sự xuyên suốt, liên tục của một sự việc, hành động hoặc trạng thái trong toàn bộ khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Gót đầu mọi nỗi đinh ninh. (Từ đầu đến cuối, mọi lời hứa hẹn đều vững chắc.)
- Câu chuyện ấy, ông ấy nghe gót đầu. (Câu chuyện ấy, ông ấy nghe từ đầu đến cuối.)
- Cô ấy theo dõi trận đấu một cách say mê gót đầu. (Cô ấy theo dõi trận đấu một cách say mê từ lúc bắt đầu cho đến khi kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gót đầu... gót đuôi": một biến thể nhấn mạnh sự trọn vẹn từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc.
- Việc này anh phải lo cho trọn, gót đầu gót đuôi. (Việc này anh phải lo cho trọn vẹn, từ đầu đến cuối.)
Biến thể và từ gần giống
Từ đầu chí cuối: Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là từ lúc bắt đầu cho đến lúc kết thúc.
- Anh ấy kể lại câu chuyện từ đầu chí cuối. (Anh ấy kể lại câu chuyện một cách đầy đủ.)
Suốt từ đầu đến cuối: Cụm từ diễn đạt ý tương tự, nhấn mạnh tính liên tục.
- Suốt từ đầu đến cuối buổi họp, bà ấy không nói lời nào. (Trong toàn bộ buổi họp, bà ấy không nói lời nào.)
Từ đồng nghĩa
- Xuyên suốt: diễn ra liên tục không ngắt quãng trong một khoảng thời gian.
- Trọn vẹn: đầy đủ, không thiếu sót từ đầu đến cuối.
Lưu ý sử dụng
- "Gót đầu" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái biểu cảm.
- Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng các cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "từ đầu đến cuối", "suốt từ đầu đến cuối".
- Từ đầu đến cuối: Gót đầu mọi nỗi đinh ninh (K).